坦白说,我不同意这个计划。
Tǎnbái shuō, wǒ bù tóngyì zhège jìhuà.
Thành thật mà nói, tôi không đồng ý với kế hoạch này.
Frankly speaking, I don't agree with this plan.
“坦白” (thẳng thắn; thú nhận) là tính từ kiêm động từ. Là tính từ: “他 很 坦白”. Là động từ, nghĩa là thú nhận lỗi: “坦白 错误”, “向 警察 坦白”. Cụm mở đầu “坦白 说” (nói thật là…) rất hay gặp. Gần “坦率” (thẳng thắn) nhưng “坦率” không có nghĩa thú nhận.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.