Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平坦

平坦

píng tǎn
Âm Hán-Việt: bình thản
HSK 3.0 cấp 7
bằng phẳng
level

Ví dụ câu

这条路很平坦。

Zhè tiáo lù hěn píngtǎn.

Con đường này rất bằng phẳng.

This road is very flat.

Cách dùng từ này

“平坦” là tính từ, mô tả địa hình hoặc bề mặt không có gồ ghề, thường đứng trước danh từ như “道路”. Thường dùng với trạng từ “很” hoặc “非常”. Người Việt thường nhầm “平坦” với “平面”, nhưng “平坦” không dùng cho khái niệm hình học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →