Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 平
píng
HSK 3.0 cấp 2
bằng phẳng
flat, level, equal, ordinary

Ví dụ câu

这条路很平。

Zhè tiáo lù hěn píng.

Con đường này rất bằng phẳng.

This road is very flat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)