你的汉语水平真高!
Nǐ de hànyǔ shuǐpíng zhēn gāo!
Trình độ tiếng Trung của bạn thật cao!
Your Chinese level is really high!
"水平" (trình độ, mức) là danh từ, hay đứng sau lĩnh vực: "汉语水平" (trình độ tiếng Trung). Làm chủ ngữ trước "高", "低": "水平 很 高". Động từ đi kèm thường gặp: "提高 水平" (nâng cao trình độ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.