Hanzi GenzTừ ghép HSK › 水平
水平
shuǐ píng
Âm Hán-Việt: thuỷ bình
HSK 3.0 cấp 2
trình độ, mức độ
level (of achievement etc)

Ví dụ câu

你的汉语水平真高!

Nǐ de hànyǔ shuǐpíng zhēn gāo!

Trình độ tiếng Trung của bạn thật cao!

Your Chinese level is really high!

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)