Hanzi GenzTừ ghép HSK › 平时
平时
píng shí
Âm Hán-Việt: bình thì
HSK 3.0 cấp 2
thường ngày, bình thường
ordinarily

Ví dụ câu

我平时走路去学校。

Wǒ píngshí zǒulù qù xuéxiào.

Ngày thường tôi đi bộ đến trường.

Usually I walk to school.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)