Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 骑
HSK 3.0 cấp 2
cưỡi
to ride (a horse, a bicycle)

Ví dụ câu

他骑马。

Tā qí mǎ.

Anh ấy cưỡi ngựa.

He rides a horse.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)