Hanzi GenzTừ ghép HSK › 骑车
骑车
qí chē
Âm Hán-Việt: kị xa
HSK 3.0 cấp 2
đi xe (đạp/máy)
to ride a bike (motorbike or bicycle)

Ví dụ câu

我骑车去公园。

Wǒ qíchē qù gōngyuán.

Tôi đi xe đạp đến công viên.

I ride a bike to the park.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)