Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ "xin, nhờ" và "tìm kiếm, theo đuổi". Khi xin ai việc gì: "求" + người + việc, như xin bạn giúp một tay. Trong từ ghép, nghĩa đòi hỏi, mong muốn có ở "要求" (yêu cầu), "请求" (yêu cầu, đề nghị), "需求" (nhu cầu); nghĩa tìm có ở "追求" (theo đuổi), "求职" (tìm việc làm). "求婚" (cầu hôn) là ngỏ lời xin cưới.
我求你帮个忙。
Wǒ qiú nǐ bāng gè máng.
Tôi cầu xin bạn giúp một việc.
I beg you to do me a favor.