他探求真理。
Tā tàn qiú zhēnlǐ.
Anh ấy tìm kiếm chân lý.
He seeks the truth.
“探求” (tìm tòi, ra sức tìm cho ra) là động từ văn viết, tân ngữ thường là điều trừu tượng: “探求 真理” (tìm tòi chân lý), “探求 知识”. So với “探索” (khám phá): “探索” là dò tìm cái chưa biết như vũ trụ, con đường mới; “探求” nhấn vào việc theo đuổi để tìm ra câu trả lời, chân lý.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.