他哀求妈妈原谅他。
Tā āiqiú māma yuánliàng tā.
Anh ấy van xin mẹ tha thứ cho anh ấy.
He begged his mother to forgive him.
"哀求" (van xin, cầu khẩn) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (người hoặc tổ chức) được yêu cầu. Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "được tha thứ" hoặc "giúp đỡ". Người học dễ nhầm với "请求" (yêu cầu) nhưng "哀求" nhấn mạnh tính khẩn thiết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.