Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 力求

力求

lì qiú
Âm Hán-Việt: lực cầu
HSK 3.0 cấp 9
cố gắng đạt được
to make every effort to

Ví dụ câu

我们要力求完美。

Wǒmen yào lìqiú wánměi.

Chúng ta phải cố gắng đạt được sự hoàn hảo.

We must strive for perfection.

Cách dùng từ này

"力求" (cố gắng đạt cho được) là động từ văn viết, theo sau là một mục tiêu cao, thường là tính từ hoặc động từ: "力求 完美" (cố gắng cho thật hoàn hảo), "力求 做到 ...". Khác với "努力" dùng chung chung, "力求" luôn nêu rõ cái đích muốn đạt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →