他们参加了接力比赛。
Tāmen cānjiā le jiēlì bǐsài.
Họ tham gia cuộc thi tiếp sức.
They participated in a relay race.
“接力” (tiếp sức) là động từ, nhưng hay gặp nhất khi làm định ngữ trong “接力比赛” (cuộc thi tiếp sức) hoặc chạy tiếp sức (jiēlì pǎo). Nghĩa rộng: người này nối tiếp người kia làm cùng một việc, như “爱心 接力” (tiếp sức yêu thương).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.