Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交接

交接

jiāo jiē
Âm Hán-Việt: giao tiếp
HSK 3.0 cấp 9
bàn giao/tiếp xúc
to come into contact

Ví dụ câu

他们交接工作。

Tāmen jiāojiē gōngzuò.

Họ bàn giao công việc.

They hand over work.

Cách dùng từ này

“交接” là động từ, nghĩa là bàn giao và tiếp nhận (người đi giao, người đến nhận). Tân ngữ là công việc, đồ vật: “交接 工作”, “交接 班” (giao ca). Chủ ngữ thường là hai bên. Khác “交流” (trao đổi, giao lưu ý kiến).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →