他们交接工作。
Tāmen jiāojiē gōngzuò.
Họ bàn giao công việc.
They hand over work.
“交接” là động từ, nghĩa là bàn giao và tiếp nhận (người đi giao, người đến nhận). Tân ngữ là công việc, đồ vật: “交接 工作”, “交接 班” (giao ca). Chủ ngữ thường là hai bên. Khác “交流” (trao đổi, giao lưu ý kiến).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.