悲喜交集,他哭了。
Bēi xǐ jiāojí, tā kū le.
Buồn vui lẫn lộn, anh ấy đã khóc.
Mixed feelings of sadness and joy, he cried.
“交集” có hai cách dùng. Làm động từ (văn viết), nghĩa là nhiều cảm xúc cùng dồn đến: “悲喜交集” (vui buồn lẫn lộn). Làm danh từ, nghĩa là phần giao (trong toán học), và trong khẩu ngữ là sự liên hệ giữa người với người: “我们 没有 交集” (chúng tôi chẳng có gì liên quan).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.