Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chim "隹" đậu trên cây "木", tụ lại thành một nhóm.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“集” là động từ: tụ lại, gom lại; còn là lượng từ chỉ tập (phim, sách): phim bộ chia thành nhiều tập. Hay gặp nhất trong từ ghép: “集合” (tập hợp), “集中” (tập trung), “集体” (tập thể), “收集” (thu thập), “集团” (tập đoàn). Phân biệt “集合” (người tụ về một chỗ) với “收集” (gom đồ vật, tư liệu).
大家集在一起开会。
Dàjiā jí zài yìqǐ kāihuì.
Mọi người tụ lại họp.
Everyone gathered together for a meeting.