Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 集
HSK 3.0 cấp 6
tập hợp, tụ lại
gather, collect

Ví dụ câu

大家集在一起开会。

Dàjiā jí zài yīqǐ kāihuì.

Mọi người tụ lại họp.

Everyone gathered together for a meeting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)