Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 集中

集中

jí zhōng
Âm Hán-Việt: tập trung
HSK 3.0 cấp 5
tập trung
to concentrate

Ví dụ câu

大家请集中。

Dàjiā qǐng jízhōng.

Mọi người hãy tập trung.

Everyone please concentrate.

Cách dùng từ này

“集中” (tập trung) là động từ, cũng làm tính từ. Làm động từ: “集中 精力” (dồn sức), “集中 力量”; làm tính từ: “精力 很 集中”. Câu “大家 请 集中” nghĩa là mọi người tập trung lại một chỗ. Gần nghĩa “集合”: “集合” chỉ người tụ họp tại một điểm hẹn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →