Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 收集

收集

shōu jí
Âm Hán-Việt: thu tập
HSK 3.0 cấp 5
thu thập, sưu tập
collect, gather

Ví dụ câu

他喜欢收集邮票。

Tā xǐhuān shōují yóupiào.

Anh ấy thích sưu tập tem.

He likes collecting stamps.

Cách dùng từ này

"收集" (shōují, thu thập, sưu tầm) là động từ: "收集 邮票" (sưu tầm tem), "收集 资料" (thu thập tài liệu), "收集 信息". Đừng lẫn với "收拾" (dọn dẹp, sắp xếp), có âm gần giống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →