Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 集合

集合

jí hé
Âm Hán-Việt: tập hợp
HSK 3.0 cấp 5
tập hợp
to gather

Ví dụ câu

我们在学校门口集合。

Wǒmen zài xuéxiào ménkǒu jíhé.

Chúng tôi tập hợp ở cổng trường.

We gather at the school gate.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là tập hợp, gặp nhau; thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với địa điểm ("在+地点+集合"), thường xuất hiện trong câu mệnh lệnh hoặc thông báo; người học thường nhầm với "聚集" – "集合" nhấn mạnh việc hẹn gặp, còn "聚集" nhấn mạnh sự tụ tập tự nhiên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →