这个价格很合理。
Zhège jiàgé hěn hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
This price is very reasonable.
"合理" (hợp lý) là tính từ, thường đứng sau danh từ để mô tả tính chất, ví dụ "价格合理" (giá hợp lý). Thường gặp người học nhầm "合理" với "合法" (hợp pháp) vì cả hai đều có "合" nhưng nghĩa khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.