Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 必然

必然

bì rán
Âm Hán-Việt: tất nhiên
HSK 3.0 cấp 5
tất yếu, chắc chắn
inevitable

Ví dụ câu

努力必然有结果。

Nǔlì bìrán yǒu jiéguǒ.

Cố gắng chắc chắn sẽ có kết quả.

Effort will inevitably have results.

Cách dùng từ này

"必然" (bìrán, tất yếu) là tính từ. Làm định ngữ có "的": "必然 的 结果" (kết quả tất yếu); đứng trước động từ làm trạng ngữ: "必然 会 失败" (chắc chắn sẽ thất bại); cụm "是 必然 的" (là điều tất yếu). Trái nghĩa với "偶然" (ngẫu nhiên). So với "一定", "必然" nhấn mạnh theo quy luật và mang màu văn viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →