努力必然有结果。
Nǔlì bìrán yǒu jiéguǒ.
Cố gắng chắc chắn sẽ có kết quả.
Effort will inevitably have results.
"必然" (bìrán, tất yếu) là tính từ. Làm định ngữ có "的": "必然 的 结果" (kết quả tất yếu); đứng trước động từ làm trạng ngữ: "必然 会 失败" (chắc chắn sẽ thất bại); cụm "是 必然 的" (là điều tất yếu). Trái nghĩa với "偶然" (ngẫu nhiên). So với "一定", "必然" nhấn mạnh theo quy luật và mang màu văn viết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.