Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 必
HSK 3.0 cấp 5
nhất thiết, chắc chắn
surely, must, certainly, have to, necessarily

Ví dụ câu

你必需要好好学习。

Nǐ bìxū yào hǎohao xuéxí.

Bạn nhất thiết phải học tập tốt.

You must study hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)