Hanzi GenzTừ ghép HSK › 必须
必须
bì xū
Âm Hán-Việt: tất tu
HSK 3.0 cấp 2
phải, nhất thiết phải
to have to

Ví dụ câu

开车必须系安全带。

Kāichē bìxū jì ānquándài.

Lái xe phải thắt dây an toàn.

You must wear a seatbelt when driving.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)