Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 必须

必须

bì xū
Âm Hán-Việt: tất tu
HSK 3.0 cấp 3
phải, nhất thiết phải
to have to

Ví dụ câu

开车必须系安全带。

Kāichē bìxū jì ānquándài.

Lái xe phải thắt dây an toàn.

You must wear a seatbelt when driving.

Cách dùng từ này

"必须" (phải, nhất thiết phải) là phó từ, đứng trước động từ để nói việc bắt buộc: "开车 必须 系 安全带". Lưu ý khi phủ định, không nói "不 必须" mà dùng "不用" hoặc "不必" (không cần): "你 不用 去".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

必须 viết sang phồn thể là 必須 bì xū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →