他留了很长的胡须。
Tā liú le hěn cháng de húxū.
Anh ấy để râu rất dài.
He has a long beard.
“胡须” (râu) là danh từ, sắc thái văn viết; khẩu ngữ thường nói “胡子”. Hay đi với “留”: “留 胡须” (để râu), “很 长 的 胡须”. Cạo râu nói là “刮 胡子”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.