Hanzi GenzTừ ghép HSK › 手指
手指
shǒu zhǐ
Âm Hán-Việt: thủ chỉ
HSK 3.0 cấp 3
ngón tay
finger

Ví dụ câu

他的手指很长。

Tā de shǒuzhǐ hěn cháng.

Ngón tay của anh ấy rất dài.

His fingers are very long.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)