这位歌手唱了很多好歌。
Zhè wèi gē shǒu chàng le hěn duō hǎo gē.
Ca sĩ này đã hát rất nhiều bài hát hay.
This singer has sung many good songs.
"歌手" (ca sĩ) là danh từ chỉ người, lượng từ "位" hoặc "个": "这位歌手". Hay đi với "有名", "喜欢". Khác "歌声" (tiếng hát) và "唱歌" (hát): "歌手" là người hát, "歌声" là âm thanh, "唱歌" là việc hát.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.