Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胳膊

胳膊

gē bo
Âm Hán-Việt: cách bạc
HSK 3.0 cấp 4
cánh tay
arm

Ví dụ câu

我的胳膊有点疼。

Wǒ de gē bo yǒudiǎn téng.

Cánh tay tôi hơi đau.

My arm hurts a little.

Cách dùng từ này

“胳膊” (cánh tay) là danh từ khẩu ngữ, hay làm chủ ngữ trong câu tả cảm giác: “胳膊 有点 疼” (cánh tay hơi đau). Cách nói văn viết là “手臂”. Chữ “膊” đọc nhẹ “bo”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →