Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耳朵

耳朵

ěr duo
Âm Hán-Việt: nhĩ đoá
HSK 3.0 cấp 3
tai, lỗ tai
ear

Ví dụ câu

请用耳朵认真听。

Qǐng yòng ěrduo rènzhēn tīng.

Hãy dùng tai lắng nghe cẩn thận.

Please listen carefully with your ears.

Cách dùng từ này

耳朵 là danh từ: cái tai. Đếm bằng 只 (một bên) hoặc 双 (đôi): 一 只 耳朵. Hay gặp: 耳朵 疼 (đau tai), 耳朵 红 了, 用 耳朵 听. Trong khẩu ngữ, 耳朵 软 nghĩa là cả tin, dễ nghe theo người khác. Phân biệt với 耳机 (tai nghe): một bên là bộ phận cơ thể, một bên là thiết bị.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →