Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 悦耳

悦耳

yuè ěr
Âm Hán-Việt: duyệt nhĩ
HSK 3.0 cấp 9
du dương/nghe hay
sweet-sounding

Ví dụ câu

她的歌声很悦耳。

Tā de gēshēng hěn yuè'ěr.

Giọng hát của cô ấy rất du dương.

Her singing is very pleasant.

Cách dùng từ này

"悦耳" (êm tai, nghe hay) là tính từ, chỉ dùng cho âm thanh như tiếng hát, tiếng chim, giọng nói. Hay làm vị ngữ: "她的歌声 很悦耳". Gần với "好听" trong khẩu ngữ; "悦耳" văn vẻ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

悦耳 viết sang phồn thể là 悅耳 yuè ěr.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →