她的歌声很悦耳。
Tā de gēshēng hěn yuè'ěr.
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
Her singing is very pleasant.
"悦耳" (êm tai, nghe hay) là tính từ, chỉ dùng cho âm thanh như tiếng hát, tiếng chim, giọng nói. Hay làm vị ngữ: "她的歌声 很悦耳". Gần với "好听" trong khẩu ngữ; "悦耳" văn vẻ hơn.
悦耳 viết sang phồn thể là 悅耳 yuè ěr.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.