Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耳光

耳光

ěr guāng
Âm Hán-Việt: nhĩ quang
HSK 3.0 cấp 8
cái tát tai
a slap on the face

Ví dụ câu

他打了他一个耳光。

Tā dǎ le tā yí gè ěrguāng.

Anh ấy đã tát anh ta một cái.

He slapped him in the face.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →