Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 光碟

光碟

guāng dié
Âm Hán-Việt: quang điệp
HSK 3.0 cấp 9
đĩa quang
optical disc

Ví dụ câu

这张光碟里有好多好听的歌。

Zhè zhāng guāngdié lǐ yǒu hǎoduō hǎotīng de gē.

Trong đĩa quang này có rất nhiều bài hát hay.

This CD has many nice songs.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →