Hanzi GenzTừ ghép HSK › 面1
面1
miàn
Âm Hán-Việt: diện
HSK 3.0 cấp 2
bề mặt, phía
surface, side, face, aspect

Ví dụ câu

这本书的封面很漂亮。

Zhè běn shū de fēngmiàn hěn piàoliang.

Bìa của cuốn sách này rất đẹp.

The cover of this book is very beautiful.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)