Hanzi GenzTừ ghép HSK › 方面
方面
fāng miàn
Âm Hán-Việt: phương diện
HSK 3.0 cấp 2
phương diện, mặt
respect

Ví dụ câu

他在很多方面都很优秀。

Tā zài hěnduō fāngmiàn dōu hěn yōuxiù.

Anh ấy xuất sắc ở nhiều phương diện.

He is excellent in many respects.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)