Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胡乱

胡乱

hú luàn
Âm Hán-Việt: hồ loạn
HSK 3.0 cấp 7
bừa bãi/cẩu thả
careless

Ví dụ câu

他胡乱写了几句话。

Tā húluàn xiě le jǐ jù huà.

Anh ấy viết bừa vài câu.

He scribbled a few sentences carelessly.

Cách dùng từ này

“胡乱” (bừa bãi, tùy tiện) là phó từ, đứng trước động từ, chỉ làm việc qua loa, không suy nghĩ, không theo quy tắc: “胡乱 花钱” (tiêu tiền bừa bãi), “胡乱 猜”, “胡乱 吃 了 几 口”. Khác “胡说” là động từ, chỉ riêng việc nói bậy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →