他胡乱写了几句话。
Tā húluàn xiě le jǐ jù huà.
Anh ấy viết bừa vài câu.
He scribbled a few sentences carelessly.
“胡乱” (bừa bãi, tùy tiện) là phó từ, đứng trước động từ, chỉ làm việc qua loa, không suy nghĩ, không theo quy tắc: “胡乱 花钱” (tiêu tiền bừa bãi), “胡乱 猜”, “胡乱 吃 了 几 口”. Khác “胡说” là động từ, chỉ riêng việc nói bậy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.