Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扰乱

扰乱

rǎo luàn
Âm Hán-Việt: nhiễu loạn
HSK 3.0 cấp 7
làm rối loạn
to disturb

Ví dụ câu

不要扰乱课堂秩序。

Búyào rǎoluàn kètáng zhìxù.

Đừng làm rối loạn trật tự lớp học.

Don't disrupt the classroom order.

Cách dùng từ này

"扰乱" (làm rối loạn, quấy nhiễu) là động từ, tân ngữ thường là trật tự, kế hoạch, suy nghĩ: "扰乱 秩序", "扰乱 市场". Sắc thái trang trọng và nặng, hay gặp trong nội quy, tin tức. Khác "打扰" (làm phiền) dùng lịch sự trong giao tiếp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扰乱 viết sang phồn thể là 擾亂 rǎo luàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →