Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nghĩa là hợp lại, khép lại và phù hợp. Đứng đầu: “合作” (hợp tác), “合同” (hợp đồng), “合格” (đạt chuẩn), “合适” (phù hợp). Đứng cuối: “结合” (kết hợp), “适合” (phù hợp), “符合” (phù hợp). Phân biệt “合适” là tính từ (很合适) với “适合” là động từ, phải có tân ngữ đi sau.
这件衣服很合身。
Zhè jiàn yīfu hěn hé shēn.
Chiếc áo này rất vừa người.
This dress fits well.