这件衣服很合身。
Zhè jiàn yīfu hěn héshēn.
Chiếc áo này rất vừa vặn.
This piece of clothing fits well.
"合身" (vừa người) là tính từ, chỉ quần áo vừa vặn với dáng người: "这件衣服 很 合身", "不 合身". Thường làm vị ngữ. Khác "合适" (phù hợp), dùng rộng cho mọi thứ như "大小 合适", "时间 合适"; còn "合身" chỉ dùng cho đồ mặc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.