Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本身

本身

běn shēn
Âm Hán-Việt: bản thân
HSK 3.0 cấp 6
bản thân/tự nó
itself

Ví dụ câu

这个问题本身不难。

Zhège wèntí běnshēn bù nán.

Bản thân vấn đề này không khó.

This problem itself is not difficult.

Cách dùng từ này

“本身” (bản thân, tự nó) là đại từ, đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh chính sự vật đó, tách khỏi yếu tố bên ngoài: “问题 本身 不难” (bản thân vấn đề không khó). Dùng cho người cũng được: “他 本身 就是 医生”. Sắc thái hơi văn viết, hay gặp khi phân tích, lập luận.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →