Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本土

本土

běn tǔ
Âm Hán-Việt: bản thổ
HSK 3.0 cấp 6
đất bản địa, lãnh thổ quê hương
mainland, native, one's native country, metropolitan territory, continent

Ví dụ câu

他回到了本土。

Tā huí dào le běntǔ.

Anh ấy trở về quê hương.

He returned to his homeland.

Cách dùng từ này

“本土” (bản địa, đất gốc) là danh từ, chỉ vùng đất gốc của một nước hay một người, đối lập với nước ngoài hoặc nơi xa. Hay làm định ngữ: “本土 文化”, “本土 品牌” (thương hiệu nội địa), hoặc làm tân ngữ: “回 到 本土”. Khác “本地” (địa phương, nơi đang ở): “本土” rộng hơn và nhấn mạnh tính gốc, đối lập với những gì từ ngoài vào.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →