Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 土壤

土壤

tǔ rǎng
Âm Hán-Việt: thổ nhưỡng
HSK 3.0 cấp 6
đất/thổ nhưỡng
soil

Ví dụ câu

这里的土壤很肥沃。

Zhèlǐ de tǔrǎng hěn féiwò.

Đất ở đây rất màu mỡ.

The soil here is very fertile.

Cách dùng từ này

“土壤” (đất trồng, thổ nhưỡng) là danh từ thiên về khoa học, nông nghiệp, chỉ lớp đất mặt nơi cây mọc. Thường đi với tính từ chỉ chất đất làm vị ngữ: “土壤 肥沃” (đất màu mỡ), hoặc với “污染” (ô nhiễm đất). Khác “土地” (đất đai, ruộng đất xét theo diện tích, quyền sử dụng). Nghĩa bóng: môi trường nuôi dưỡng một điều gì đó.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →