我们要保护国土。
Wǒmen yào bǎohù guótǔ.
Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.
We must protect the national territory.
"国土" (lãnh thổ) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ hành động bảo vệ như "保护" (bảo vệ) hoặc mô tả phạm vi như "面积" (diện tích). Người học dễ nhầm "国土" với "土地" (đất đai), nhưng "国土" chỉ toàn bộ lãnh thổ quốc gia.
国土 viết sang phồn thể là 國土 guó tǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.