Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 草原

草原

cǎo yuán
Âm Hán-Việt: thảo nguyên
HSK 3.0 cấp 6
thảo nguyên, đồng cỏ
veld, ley, steppe, plain, pastureland, pasture, grassland, lea, grass, campo, prairie, grazing land

Ví dụ câu

草原上有很多牛羊。

Cǎoyuán shàng yǒu hěn duō niú yáng.

Trên thảo nguyên có nhiều bò cừu.

There are many cattle and sheep on the grassland.

Cách dùng từ này

"草原" là danh từ, chỉ vùng đất rộng lớn có cỏ. Thường đứng sau các từ chỉ vị trí như "在" (ở) hoặc "上" (trên) (ví dụ: "在 草原 上"). Thường đi kèm với các danh từ chỉ động vật như "牛" (bò) hoặc "羊" (cừu). Người học thường nhầm lẫn với "草地" (bãi cỏ), nhưng "草原" rộng hơn, thường là đồng cỏ tự nhiên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →