Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 草
cǎo
HSK 3.0 cấp 2
cỏ
grass, straw, careless

Ví dụ câu

草地上有很多草。

Cǎodì shang yǒu hěn duō cǎo.

Trên bãi cỏ có nhiều cỏ.

There is a lot of grass on the lawn.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)