Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 高
gāo
HSK 3.0 cấp 1
cao, chiều cao
tall, high, lofty

Ví dụ câu

他个子很高,有一米八。

Tā gèzi hěn gāo, yǒu yī mǐ bā.

Anh ấy rất cao, được một mét tám.

He is very tall, one meter eighty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)