Hanzi GenzTừ ghép HSK › 提高
提高
tí gāo
Âm Hán-Việt: đề cao
HSK 3.0 cấp 2
nâng cao
to raise

Ví dụ câu

我要努力提高汉语水平。

Wǒ yào nǔlì tígāo Hànyǔ shuǐpíng.

Tôi phải cố gắng nâng cao trình độ tiếng Trung.

I need to work hard to improve my Chinese level.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)