认识你很高兴。
Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
Rất vui được làm quen với bạn.
Nice to meet you.
"高兴" là tính từ, nghĩa là vui, hạnh phúc; thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với "很" để nhấn mạnh, như "我很高兴" (tôi rất vui).
高兴 viết sang phồn thể là 高興 gāo xìng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.