Hanzi GenzTừ ghép HSK › 高兴
高兴
gāo xìng
Âm Hán-Việt: cao hưng
HSK 3.0 cấp 1
vui/hạnh phúc
happy

Ví dụ câu

见到你我很高兴。

Jiàn dào nǐ wǒ hěn gāoxìng.

Tôi rất vui được gặp bạn.

I am very happy to see you.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)