Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高兴

高兴

gāo xìng
Âm Hán-Việt: cao hứng
HSK 3.0 cấp 1
vui/hạnh phúc
happy

Ví dụ câu

认识你很高兴。

Rènshi nǐ hěn gāoxìng.

Rất vui được làm quen với bạn.

Nice to meet you.

Cách dùng từ này

"高兴" là tính từ, nghĩa là vui, hạnh phúc; thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với "很" để nhấn mạnh, như "我很高兴" (tôi rất vui).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

高兴 viết sang phồn thể là 高興 gāo xìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →