Hanzi GenzTừ ghép HSK › 高级
高级
gāo jí
Âm Hán-Việt: cao cấp
HSK 3.0 cấp 2
cấp cao, cao cấp
high level

Ví dụ câu

这个酒店很高级。

Zhège jiǔdiàn hěn gāojí.

Khách sạn này rất cao cấp.

This hotel is very high-class.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)