他上三年级。
Tā shàng sān niánjí.
Anh ấy học lớp ba.
He is in third grade.
"年级" (lớp, năm học) là danh từ, đứng sau số để chỉ khối lớp: "三年级" (lớp ba), "大学 二 年级" (năm hai đại học). Động từ đi kèm thường là "上": "上 三年级". Hỏi học lớp mấy thì nói "几 年级". Khác với "班": "班" là một lớp cụ thể trong khối.
年级 viết sang phồn thể là 年級 nián jí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.