Hanzi GenzTừ ghép HSK › 留学生
留学生
liú xué shēng
Âm Hán-Việt: lưu học sinh
HSK 3.0 cấp 2
du học sinh
student studying abroad

Ví dụ câu

他是美国留学生。

Tā shì Měiguó liúxuéshēng.

Anh ấy là du học sinh Mỹ.

He is an American international student.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)