Hanzi GenzTừ ghép HSK › 年轻
年轻
nián qīng
Âm Hán-Việt: niên khinh
HSK 3.0 cấp 2
trẻ tuổi
young

Ví dụ câu

我的老师很年轻,只有二十岁。

Wǒ de lǎoshī hěn niánqīng, zhǐ yǒu èrshí suì.

Thầy tôi rất trẻ, chỉ mới hai mươi tuổi.

My teacher is very young, only twenty years old.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)