Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提出

提出

tí chū
Âm Hán-Việt: đề xuất
HSK 3.0 cấp 4
đề xuất, nêu ra
to raise (an issue)

Ví dụ câu

他提出了一个创新的解决方案。

Tā tíchū le yí gè chuàngxīn de jiějué fāng'àn.

Anh ấy đề xuất một giải pháp sáng tạo.

He proposed an innovative solution.

Cách dùng từ này

"提出" (đề xuất, nêu ra) là động từ, tân ngữ thường là ý kiến, yêu cầu, câu hỏi, kế hoạch: "提出 意见", "提出 要求", "提出 问题". Hay đi với "了" và chủ ngữ là người hoặc tổ chức. Khác "提到" (nhắc đến): "提到" chỉ nhắc qua một người, một việc trong lời nói, không có ý đưa ra đề nghị.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →