Hanzi GenzTừ ghép HSK › 提出
提出
tí chū
Âm Hán-Việt: đề xuất
HSK 3.0 cấp 2
đề xuất, nêu ra
to raise (an issue)

Ví dụ câu

他提出了一个创新的解决方案。

Tā tíchū le yī gè chuàngxīn de jiějué fāng'àn.

Anh ấy đề xuất một giải pháp sáng tạo.

He proposed an innovative solution.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)