Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提到

提到

tí dào
Âm Hán-Việt: đề đáo
HSK 3.0 cấp 4
đề cập đến
to mention

Ví dụ câu

他提到了你的名字。

Tā tí dào le nǐ de míngzì.

Anh ấy đã đề cập đến tên bạn.

He mentioned your name.

Cách dùng từ này

"提到" (nhắc đến, đề cập) là động từ, tân ngữ là người hoặc việc được nói tới: "他 提到 了 你" (anh ấy có nhắc đến bạn). Hay gặp mẫu "上面 提到 的…" (… đã nói ở trên). Khác "提出" (đề xuất, nêu ra): "提出" là đưa ra ý kiến, yêu cầu; "提到" chỉ là nói tới trong câu chuyện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →