Hanzi GenzTừ ghép HSK › 达到
达到
dá dào
Âm Hán-Việt: đạt đáo
HSK 3.0 cấp 3
đạt được
to reach

Ví dụ câu

他努力达到了自己设定的目标。

Tā nǔlì dádào le zìjǐ shèdìng de mùbiāo.

Anh ấy đã nỗ lực đạt được mục tiêu mình đặt ra.

He worked hard to achieve his set goals.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)